Dashboard Tổng Quan
Lọc Báo Cáo:
1. Sản lượng bán theo Loại
2. Doanh thu theo Loại
3. Sản lượng theo Quản lý
4. Doanh thu theo Quản lý
5. Sản lượng theo Khách Hàng (Top 10)
6. Doanh thu theo Khách Hàng (Top 10)
7. Phân bổ Khách Hàng theo Sản Phẩm (Thực tế đã bán)
| Mã Sản Phẩm (SKU) | Tên Khách Hàng | Sản lượng (MT) | Doanh thu (VND) |
|---|
Xu hướng Doanh thu & Sản lượng
Cảnh báo Safety Stock
Top Giá trị Tồn kho
Đánh giá KPI Tổng thể
2.1 Thông tin Công ty
| Mục (Item) | Giá trị (Value) | Thao tác |
|---|
2.2 Thông tin Nhà máy
| Nhà máy | Location | Product | Design Capacity | Operating Pattern | Workers | Thao tác |
|---|
Module CRM (Forest Green)
01 · CUSTOMER MASTER
| Mã Khách hàng | Tên KH | Địa chỉ | Loại KH | Quốc gia | Khu vực | Phân khúc | ABC | Credit Limit (USD) | Payment Terms | Account Exec | Trạng thái | Created | Thao tác |
|---|
Module CRM (Forest Green)
02 · CONTACT LOG
| Log ID | Mã Khách hàng | Ngày | Tên KH | Account Exec | Kênh liên hệ | Chủ đề | Summary | Hành động tiếp theo | Next Ngày | Trạng thái | Mức độ ưu tiên | Thao tác |
|---|
Module CRM (Forest Green)
03 · OPPORTUNITY PIPELINE
| Mã Cơ hội | Mã Khách hàng | Tên KH | SKU | Sản lượng (MT) | Giá trị (USD) | Total | Giai đoạn | Prob % | Weighted Val | Close Ngày | Entry Ngày | Days | Demand Flag | Thao tác |
|---|
Module CRM (Forest Green)
04 · ORDER HISTORY
| STT | Liên kết | Ký HĐ VỚI | Mã KH (Phụ) | Nhóm KH | Vùng/Miền | Loại | Mã KH (KT) | Tên Khách Hàng | Mã hàng hóa | Tên sản phẩm | Loại thành phẩm | ĐVT | SL xuất bán | Bù, KM | Cộng xuất | Ngày tháng | Tuần | Tháng | Quý | Năm | Số PO | Ngày cập nhật | Người cập nhật | Người quản lý | Giá (chưa VAT) | Doanh số thực hiện | Số lượng KH | Doanh số KH | Giá + VC | HĐ GC | HĐ VF | Trạng thái | Ghi chú | Thao tác |
|---|
Module CRM (Forest Green)
05 · COMPLAINT LOG
| Mã Phàn nàn | Mã Khách hàng | Tên KH | Ngày nhận | SKU | Loại vấn đề | Mức độ nghiêm trọng | Mô tả | Hướng giải quyết | Mục tiêu Ngày | Trạng thái | Thực tế Ngày | Thao tác |
|---|
02 · SST — DEMAND (Single Source of Truth)
| ID | Loại KH | Phiên bản | Submit Ngày | Customer | SKU | Req Tháng | Volume | Đơn giá | Revenue | PIC | Trạng thái | ATP | Thao tác |
|---|
04 · KPI — PRODUCTION
| ID | KPI (EN) | Chỉ số (VN) | Unit | Thực tế | Mục tiêu | Trạng thái | Người phụ trách | Nguồn / Note | Thao tác |
|---|
05 · KPI — INVENTORY
| ID | KPI (EN) | Chỉ số (VN) | Unit | Thực tế | Mục tiêu | Trạng thái | Người phụ trách | Nguồn / Note | Thao tác |
|---|
06 · KPI — PURCHASING
| ID | KPI (EN) | Chỉ số (VN) | Unit | Thực tế | Mục tiêu | Trạng thái | Người phụ trách | Nguồn / Note | Thao tác |
|---|
07 · PSI — INTEGRATED SCORE / Mismatch Heatmap
| Tháng | Sales Plan | Sales Thực tế | Δ% | Prod Plan | Prod Thực tế | Δ% | Inv Mục tiêu | Inv Thực tế | Δ% | Trạng thái |
|---|
11 · GAP ANALYSIS — Plan vs Thực tế
| Loại KH | Tháng | Plan | Thực tế | Δ | Δ% | RCA Category | Ghi chú (Nguyên nhân gốc) | Thao tác |
|---|
08 · DEMAND PLAN — Kế hoạch Nhu cầu (Waterfall Forecast)
A · LẬP DỰ BÁO — Upload từ Excel.
Hạn chót chốt số: Ngày 25 hàng tháng.
12 tháng
T+3
T+6
BÁO CÁO ĐỘ CHÍNH XÁC (FORECAST ACCURACY)
So sánh Thực tế bán hàng (Actual Sales) với Dự báo của 3 phiên bản gần nhất (T-1, T-2, T-3).
| SKU | Khách hàng | Actual (MT) | Dự báo T-1 | Độ chính xác (T-1) | Dự báo T-2 | Độ chính xác (T-2) | Dự báo T-3 | Độ chính xác (T-3) |
|---|
09 · SUPPLY PLAN — RCCP & Capacity Gate
C · CAPACITY GATE — Mức dùng công suất & Cảnh báo
| Nhà máy | Chỉ số | Unit | Jan-26 | Feb-26 | Mar-26 | Apr-26 | May-26 | Jun-26 | Jul-26 | Aug-26 | Sep-26 | Oct-26 | Nov-26 | Dec-26 |
|---|
10 · INVENTORY PLAN — Tồn kho dự kiến (PEI) + Safety Stock
B · PROJECTED ENDING INVENTORY (PEI) — Tồn cuối tháng (MT)
| SKU | Tồn đầu kỳ | SS (auto) | Jan-26 | Feb-26 | Mar-26 | Apr-26 | May-26 | Jun-26 | Jul-26 | Aug-26 | Sep-26 | Oct-26 | Nov-26 | Dec-26 | Trạng thái |
|---|
12 · COMTOOL — Sales ↔ Ops Communication Log
| Ticket_ID | Ngày giờ | Customer_ID | Loại y/c | Từ BP | Đến BP | SLA (giờ) | Nội dung y/c | Kết quả xử lý | Người phụ trách | Trạng thái | SLA đáp ứng |
|---|
Tồn kho Hiện tại (Click vào dòng để xem lịch sử)
| Mã (SKU/RM) | Phân loại | Nhà máy ID | Latest Ngày | Current Inventory | Updated By |
|---|
Lịch sử Cập nhật (SOP_13)
| Update ID | Ngày | Mã (SKU/RM) | Phân loại | Nhà máy ID | Inventory Level | Updated By | Thao tác |
|---|
Danh mục Sản phẩm & Nguyên liệu (Master Data)
| Mã (SKU/RM) | Tên gọi | ĐVT | Quy cách | Phân loại | Safety Stock (MT) | PIC RD | Thao tác |
|---|
Công thức Sản phẩm (BOM)
| BOM ID | Mã SKU | RM Code | Tỷ lệ (Tỷ lệ) | Thao tác |
|---|
Nguyên liệu cần theo Đơn Hàng (CRM_04)
| Mã Đơn hàng | Mã SKU | RM Code | Order Vol (MT) | Tỷ lệ | RM Needed (MT) |
|---|
Nguyên liệu cần theo Forecast (SOP_08)
| Mã SKU | RM Code | Tỷ lệ | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
|---|
Kế hoạch Nhập Nguyên liệu (Purchasing Plan)
| RM Code | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec | Thao tác |
|---|
Tồn kho dự kiến Nguyên liệu (RM PEI) + Safety Stock
| RM Code | Tồn đầu kỳ | Tồn an toàn (MT) | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec | Trạng thái |
|---|
Quản trị Phân quyền (Danh mục User)
| User ID | Mật khẩu | Họ và Tên | Phân quyền (Role) | Bộ phận (Dept) | Nhà máy (Nhà máy) | Chức danh (Title) | Thao tác |
|---|
Lưu ý về Phân quyền:
- Admin: Toàn quyền hệ thống, là người duy nhất thấy tab này.
- Sales: Chỉ thao tác trên CRM (Forest).
- Ops: Thao tác Kế hoạch Sản xuất, Tồn kho.
- RD: Thao tác Master BOM & Sản phẩm.
- ViewOnly: Chỉ được xem Dashboard.
- Admin: Toàn quyền hệ thống, là người duy nhất thấy tab này.
- Sales: Chỉ thao tác trên CRM (Forest).
- Ops: Thao tác Kế hoạch Sản xuất, Tồn kho.
- RD: Thao tác Master BOM & Sản phẩm.
- ViewOnly: Chỉ được xem Dashboard.